quân cảnh

Học thuật
Thân thiện
quân cảnh

Một quân cảnh đang hướng dẫn giao thông tại một ngã tư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng cảnh sát trong quân đội: "Quân cảnh" danh từ dùng để chỉ lực lượng chức năng giữ gìn trật tự, kỷ luật, an ninh thực thi pháp luật trong phạm vi quân đội của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân cảnh mặt để điều tiết giao thông trong doanh trại.
    • Mọi vi phạm kỷ luật trong đơn vị sẽ do lực lượng quân cảnh xử lý.
    • Anh ấy phục vụ trong ngành quân cảnh suốt mười năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc quân cảnh": chỉ tính chất liên quan đến lực lượng quân cảnh.
    • Chiếc xe này biển số thuộc quân cảnh.
  • "phù hiệu quân cảnh": chỉ vật dụng biểu thị đặc trưng của lực lượng.
    • Phù hiệu quân cảnh được đeo trên cánh tay áo.
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh sát quân sự: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ lực lượng này.
  • Hiến binh: Từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong một số bối cảnh lịch sử hoặcmột số quốc gia.
  • Cảnh sát quân đội: Cách gọi khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh sát quân sự
  • Hiến binh (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Lưu ý sử dụng
  • "Quân cảnh" một danh từ, thường được dùng như một danh từ chung để chỉ lực lượng, không dùng làm động từ.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, thông tin liên quan đến quân sự, quốc phòng.
quân cảnh

Một quân cảnh đang hướng dẫn giao thông tại một ngã tư.

  1. d. Cảnh sát trong quân đội một số nước.